Trang chủ9927 • TYO
add
Watt Mann Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
964,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
963,00 ¥ - 964,00 ¥
Phạm vi một năm
727,00 ¥ - 971,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,76 T JPY
Số lượng trung bình
21,32 N
Tỷ số P/E
18,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 T | 0,28% |
Chi phí hoạt động | 819,00 Tr | -0,24% |
Thu nhập ròng | 235,00 Tr | 186,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,81 | 185,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,75 Tr | -22,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | 0,12% |
Tổng tài sản | 5,09 T | 4,60% |
Tổng nợ | 1,43 T | -5,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,00 Tr | 186,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
141