Trang chủ9929 • TPE
add
Choice Development Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,50 NT$ - 12,50 NT$
Phạm vi một năm
9,90 NT$ - 16,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T TWD
Số lượng trung bình
90,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,41 Tr | 8,59% |
Chi phí hoạt động | 20,07 Tr | 17,53% |
Thu nhập ròng | 12,66 Tr | 175,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,14 | 153,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,87 Tr | 221,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 339,12 Tr | -10,10% |
Tổng tài sản | 1,83 T | -8,38% |
Tổng nợ | 1,02 T | -11,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 808,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,66 Tr | 175,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,19 Tr | -15,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,44 Tr | -507,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,32 Tr | 51,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,43 Tr | 88,08% |
Dòng tiền tự do | 45,46 Tr | -27,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
104