Trang chủ9930 • TPE
add
CHC Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
70,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
70,80 NT$ - 71,00 NT$
Phạm vi một năm
67,60 NT$ - 82,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,60 T TWD
Số lượng trung bình
77,60 N
Tỷ số P/E
14,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,53 T | -0,71% |
Chi phí hoạt động | 146,94 Tr | 7,06% |
Thu nhập ròng | 277,21 Tr | -5,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,86 | -5,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 486,43 Tr | -5,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 720,95 Tr | -9,28% |
Tổng tài sản | 11,50 T | -2,60% |
Tổng nợ | 4,67 T | -9,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 277,21 Tr | -5,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 489,33 Tr | -37,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,46 Tr | -102,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,40 Tr | 69,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,18 Tr | -47,31% |
Dòng tiền tự do | 53,86 Tr | -88,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
430