Trang chủ9932 • TYO
add
Sugimoto & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.308,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.284,00 ¥ - 1.304,00 ¥
Phạm vi một năm
1.142,00 ¥ - 2.015,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,46 T JPY
Số lượng trung bình
36,57 N
Tỷ số P/E
13,92
Tỷ lệ cổ tức
4,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,50 T | -3,16% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | 8,95% |
Thu nhập ròng | 710,62 Tr | -16,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,26 | -14,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 T | -15,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,49 T | -1,57% |
Tổng tài sản | 43,80 T | 0,87% |
Tổng nợ | 10,42 T | 29,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 710,62 Tr | -16,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
574