Trang chủ9937 • TPE
add
National Petroleum Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
57,20 NT$ - 57,80 NT$
Phạm vi một năm
53,70 NT$ - 67,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,71 T TWD
Số lượng trung bình
212,10 N
Tỷ số P/E
24,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,54 T | -6,81% |
Chi phí hoạt động | 497,03 Tr | 3,32% |
Thu nhập ròng | 190,78 Tr | -2,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | 4,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 260,20 Tr | -2,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 380,15 Tr | -29,31% |
Tổng tài sản | 12,03 T | -3,54% |
Tổng nợ | 6,20 T | -8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 190,78 Tr | -2,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 286,59 Tr | -11,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,37 Tr | 310,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -177,84 Tr | -64,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 145,12 Tr | -35,35% |
Dòng tiền tự do | 206,34 Tr | -2,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.753