Trang chủ9938 • TPE
add
Taiwan Paiho Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,05 NT$ - 46,40 NT$
Phạm vi một năm
44,60 NT$ - 61,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,50 T TWD
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
11,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,77 T | -2,47% |
Chi phí hoạt động | 784,45 Tr | -5,37% |
Thu nhập ròng | 218,16 Tr | -21,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,79 | -19,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,73 | -22,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 749,56 Tr | -17,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 T | 11,04% |
Tổng tài sản | 34,16 T | 4,35% |
Tổng nợ | 17,22 T | 6,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 297,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 218,16 Tr | -21,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 828,48 Tr | -21,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -418,32 Tr | -366,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 309,86 Tr | 120,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 555,76 Tr | 214,70% |
Dòng tiền tự do | -240,26 Tr | -126,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
4.839