Trang chủ9939 • TPE
add
Taiwan Hon Chuan Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
114,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
114,50 NT$ - 119,00 NT$
Phạm vi một năm
108,50 NT$ - 162,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
35,05 T TWD
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
13,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,98 T | -8,62% |
Chi phí hoạt động | 629,06 Tr | -16,96% |
Thu nhập ròng | 444,58 Tr | 24,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | 36,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,50 | 26,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 T | 5,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,35 T | 6,56% |
Tổng tài sản | 46,80 T | 8,63% |
Tổng nợ | 26,23 T | 15,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 444,58 Tr | 24,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,06 T | 22,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 T | -15,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | -127,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,01 T | -44,37% |
Dòng tiền tự do | 163,79 Tr | 222,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 1969
Trang web
Nhân viên
3.900