Trang chủ9943 • TPE
add
Holiday Entertainment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
57,10 NT$ - 57,50 NT$
Phạm vi một năm
55,70 NT$ - 79,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,16 T TWD
Số lượng trung bình
82,46 N
Tỷ số P/E
10,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 596,26 Tr | -7,70% |
Chi phí hoạt động | 176,25 Tr | -21,85% |
Thu nhập ròng | 198,55 Tr | 22,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,30 | 33,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 166,76 Tr | 41,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | -8,52% |
Tổng tài sản | 5,51 T | -2,73% |
Tổng nợ | 1,56 T | -0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 198,55 Tr | 22,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,46 Tr | -4,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -353,69 Tr | -336,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,16 Tr | 3,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -213,39 Tr | -423,15% |
Dòng tiền tự do | 110,95 Tr | 42,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.286