Trang chủ9946 • TPE
add
San Far Property Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,55 NT$ - 16,85 NT$
Phạm vi một năm
16,05 NT$ - 23,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,42 T TWD
Số lượng trung bình
418,23 N
Tỷ số P/E
10,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 T | 146,19% |
Chi phí hoạt động | 149,58 Tr | 104,31% |
Thu nhập ròng | 599,66 Tr | 266,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,38 | 48,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 764,90 Tr | 201,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | -40,47% |
Tổng tài sản | 17,26 T | 4,58% |
Tổng nợ | 10,53 T | 7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 599,66 Tr | 266,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | 250,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,42 Tr | 113,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,47 T | -627,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -306,88 Tr | -303,82% |
Dòng tiền tự do | 924,70 Tr | 312,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
137