Trang chủ9955 • TPE
add
Super Dragon Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,25 NT$ - 33,00 NT$
Phạm vi một năm
27,05 NT$ - 41,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,28 T TWD
Số lượng trung bình
674,16 N
Tỷ số P/E
58,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 430,28 Tr | 52,88% |
Chi phí hoạt động | 38,24 Tr | -7,13% |
Thu nhập ròng | 94,71 Tr | 211,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,01 | 172,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,40 Tr | 113,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,27 Tr | -53,01% |
Tổng tài sản | 2,82 T | 5,04% |
Tổng nợ | 1,58 T | 4,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,71 Tr | 211,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -74,36 Tr | -360,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 88,88 Tr | 1.751,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,46 Tr | -36,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,28 Tr | 185,18% |
Dòng tiền tự do | -93,99 Tr | -173,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
129