Trang chủ9958 • TPE
add
CENTURY IRON AND STEEL INDUSTRIAL CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
106,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
107,50 NT$ - 109,50 NT$
Phạm vi một năm
101,50 NT$ - 247,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
26,66 T TWD
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
16,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,56 T | 3,91% |
Chi phí hoạt động | 240,04 Tr | 38,65% |
Thu nhập ròng | 443,10 Tr | 310,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,45 | 295,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,84 | 275,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 T | 142,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,50 T | 74,54% |
Tổng tài sản | 41,83 T | 1,24% |
Tổng nợ | 20,46 T | 8,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 246,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 443,10 Tr | 310,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 844,92 Tr | 6,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,07 T | 183,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,89 Tr | -94,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 T | 9,43% |
Dòng tiền tự do | 1,89 T | 349,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
152