Trang chủ9980 • TYO
add
MRK Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
104,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
102,00 ¥ - 105,00 ¥
Phạm vi một năm
79,00 ¥ - 182,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,43 T JPY
Số lượng trung bình
771,72 N
Tỷ số P/E
7,92
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,99 T | 3,81% |
Chi phí hoạt động | 3,65 T | -7,12% |
Thu nhập ròng | 568,00 Tr | 335,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,38 | 327,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,75 Tr | 173,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -246,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 T | 99,83% |
Tổng tài sản | 19,35 T | -1,32% |
Tổng nợ | 4,24 T | -21,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 568,00 Tr | 335,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.846