Trang chủ9982 • TYO
add
Takihyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.606,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.606,00 ¥ - 2.763,00 ¥
Phạm vi một năm
1.380,00 ¥ - 2.763,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,59 T JPY
Số lượng trung bình
17,62 N
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,82 T | -0,11% |
Chi phí hoạt động | 2,79 T | -2,21% |
Thu nhập ròng | -112,00 Tr | 59,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,81 | 59,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,00 Tr | 87,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 T | 21,62% |
Tổng tài sản | 50,88 T | 7,77% |
Tổng nợ | 18,32 T | 8,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -112,00 Tr | 59,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1751
Trang web
Nhân viên
703