Trang chủ9A4U • SGX
add
ESR-REIT
Giá đóng cửa hôm trước
2,47 $
Mức chênh lệch một ngày
2,46 $ - 2,49 $
Phạm vi một năm
2,07 $ - 2,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T SGD
Số lượng trung bình
818,78 N
Tỷ số P/E
355,81
Tỷ lệ cổ tức
7,57%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,81 Tr | 17,40% |
Chi phí hoạt động | 1,63 Tr | -18,98% |
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | 103,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,78 | 102,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,65 Tr | -29,13% |
Tổng tài sản | 5,86 T | -2,37% |
Tổng nợ | 3,28 T | -1,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 806,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | 103,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,45 Tr | -12,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,15 Tr | 93,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,44 Tr | -134,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,95 Tr | -129,42% |
Dòng tiền tự do | 35,27 Tr | 39,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
39