Trang chủ9JK • FRA
add
International School Augsburg AG
Giá đóng cửa hôm trước
6,55 €
Mức chênh lệch một ngày
6,00 € - 6,00 €
Phạm vi một năm
5,00 € - 10,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 8 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 247,92 N | — |
Thu nhập ròng | 46,57 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 2,49 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,64 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 8 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 Tr | — |
Tổng tài sản | 10,71 Tr | — |
Tổng nợ | 5,03 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 8 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,57 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
90