Trang chủ9JX • FRA
add
Bactiquant A/S
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 €
Phạm vi một năm
0,24 € - 0,53 €
Giá trị vốn hóa thị trường
124,20 Tr DKK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 Tr | 1,39% |
Chi phí hoạt động | 2,40 Tr | 29,72% |
Thu nhập ròng | -3,45 Tr | -12,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -163,85 | -10,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,94 Tr | -13,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,87 Tr | 1.993,60% |
Tổng tài sản | 28,07 Tr | 91,00% |
Tổng nợ | 10,81 Tr | -22,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,45 Tr | -12,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,84 Tr | -8,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,85 Tr | 642,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,01 Tr | 391,33% |
Dòng tiền tự do | -1,76 Tr | -4,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
12