Trang chủ9KY • FRA
add
Green Tech International SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,64 €
Mức chênh lệch một ngày
2,64 € - 2,64 €
Phạm vi một năm
2,41 € - 2,84 €
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (RON) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,28 Tr | 1,33% |
Chi phí hoạt động | 7,91 Tr | 74,40% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -183,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,24 | -182,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,32 Tr | -2.209,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 12.266,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (RON) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,00 N | -45,77% |
Tổng tài sản | 820,52 Tr | 2,49% |
Tổng nợ | 137,33 Tr | 10,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 683,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (RON) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -183,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,32 Tr | 233,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,75 Tr | -97,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,42 Tr | 91,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,54 Tr | -1.096,90% |
Dòng tiền tự do | 19,05 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
27