Trang chủA1G • ASX
add
African Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
0,99 $ - 1,06 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 1,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
583,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,97 Tr | 271,48% |
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | -3,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,45 Tr | -1.147,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,45 Tr | 1.286,43% |
Tổng tài sản | 21,65 Tr | 136,69% |
Tổng nợ | 3,23 Tr | 416,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 561,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 34,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | -3,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -583,94 N | -100,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,31 Tr | 1.372,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 Tr | 31,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,89 Tr | 5.934,46% |
Dòng tiền tự do | -4,98 Tr | -584,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web