Trang chủA1YEN • IST
add
A1 Yenilenebilir Enerji Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
35,06 ₺
Mức chênh lệch một ngày
34,66 ₺ - 35,86 ₺
Phạm vi một năm
25,04 ₺ - 37,94 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T TRY
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
25,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,86 Tr | 35,77% |
Chi phí hoạt động | 7,27 Tr | 223,50% |
Thu nhập ròng | 37,39 Tr | 81,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,79 | 33,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,99 Tr | -57,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,13 Tr | 235,15% |
Tổng tài sản | 4,24 T | 24,68% |
Tổng nợ | 983,04 Tr | 14,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,39 Tr | 81,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,04 Tr | -363,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 79,32 Tr | 935,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,02 Tr | 33,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,07 Tr | 2.010,16% |
Dòng tiền tự do | 91,49 Tr | -30,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
5