Trang chủA3P • FRA
add
Serica Energy Plc
Giá đóng cửa hôm trước
2,76 €
Mức chênh lệch một ngày
2,90 € - 2,90 €
Phạm vi một năm
1,38 € - 3,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
987,09 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,27 Tr | 11,64% |
Chi phí hoạt động | -3,50 Tr | -118,90% |
Thu nhập ròng | -4,36 Tr | -187,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,94 | -178,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,05 Tr | 23,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,84 Tr | -87,31% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 4,57% |
Tổng nợ | 862,19 Tr | 29,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 669,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 392,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,36 Tr | -187,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,91 Tr | 21,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,69 Tr | 24,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,96 Tr | 14,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,78 Tr | 27,22% |
Dòng tiền tự do | -7,30 Tr | 74,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
233