Trang chủAAU • ASX
add
Antilles Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,41 Tr
Tỷ số P/E
20,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,63 N | 2.233,18% |
Chi phí hoạt động | 215,76 N | 124,81% |
Thu nhập ròng | 710,10 N | -23,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 N | -96,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -82,35 N | -108,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 Tr | 865,16% |
Tổng tài sản | 21,03 Tr | 34,67% |
Tổng nợ | 1,01 Tr | 18,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 710,10 N | -23,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -328,26 N | -165,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 619,54 N | 210,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,44 Tr | 104,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,74 Tr | 23.299,18% |
Dòng tiền tự do | -43,68 N | -130,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
183