Trang chủAAUAF • OTCMKTS
add
Almaden Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,072 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,83 Tr USD
Số lượng trung bình
48,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 657,18 N | 17,53% |
Thu nhập ròng | -331,17 N | -155,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -648,09 N | -25,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,17 Tr | 95,55% |
Tổng tài sản | 6,69 Tr | -43,19% |
Tổng nợ | 626,31 N | -92,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -331,17 N | -155,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -299,36 N | -95,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,68 N | 63,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,80 N | -2,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -347,85 N | -53,56% |
Dòng tiền tự do | -382,87 N | 32,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7