Trang chủABBRF • OTCMKTS
add
AbraSilver Resource Corp
12,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,15%)+0,018
12,51 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 17:08:42 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,72 $
Mức chênh lệch một ngày
11,52 $ - 12,54 $
Phạm vi một năm
1,96 $ - 13,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T CAD
Số lượng trung bình
250,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 19,04 Tr | 50,98% |
Thu nhập ròng | -19,17 Tr | -60,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | -22,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,02 Tr | -51,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,46 Tr | 325,88% |
Tổng tài sản | 86,06 Tr | 116,89% |
Tổng nợ | 7,24 Tr | -33,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,17 Tr | -60,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,41 Tr | -56,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,28 Tr | -1.492,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,87 Tr | 485,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,53 Tr | 6.523,08% |
Dòng tiền tự do | -10,35 Tr | -80,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
54