Trang chủABDA • IDX
add
Asuransi Bina Dana Arta Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.460,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.590,00 Rp - 2.590,00 Rp
Phạm vi một năm
2.230,00 Rp - 4.080,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 NT IDR
Số lượng trung bình
2,38 N
Tỷ số P/E
16,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,08 T | 8,61% |
Chi phí hoạt động | -205,38 T | -21,70% |
Thu nhập ròng | 36,84 T | 3.393,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,80 | 3.100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,72 T | 324,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -50,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,21 NT | 6,89% |
Tổng tài sản | 2,75 NT | 3,77% |
Tổng nợ | 973,88 T | -5,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 620,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,84 T | 3.393,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,75 T | 82,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 T | 95,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,68 T | 89,15% |
Dòng tiền tự do | 528,84 T | 482,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
361