Trang chủABLBL • NSE
add
Aditya Birla Lifestyle Brands Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
105,84 ₹
Mức chênh lệch một ngày
104,52 ₹ - 106,90 ₹
Phạm vi một năm
87,91 ₹ - 175,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
127,63 T INR
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
82,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,43 T | 9,58% |
Chi phí hoạt động | 11,66 T | 5,77% |
Thu nhập ròng | 690,10 Tr | 14,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,95 | 4,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,82 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,54 T | -23,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 690,10 Tr | 14,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web