Trang chủABSI • NASDAQ
add
Absci Corp
2,98 $
Sau giờ giao dịch:(2,35%)+0,070
3,05 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:40:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,95 $
Mức chênh lệch một ngày
2,86 $ - 3,04 $
Phạm vi một năm
2,24 $ - 5,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
456,00 Tr USD
Số lượng trung bình
4,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 650,00 N | -2,26% |
Chi phí hoạt động | 11,44 Tr | -5,12% |
Thu nhập ròng | -29,56 Tr | -2,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,55 N | -4,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,23 | 8,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,61 Tr | -29,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,29 Tr | 28,35% |
Tổng tài sản | 216,30 Tr | 1,26% |
Tổng nợ | 26,85 Tr | -22,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 189,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,56 Tr | -2,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,18 Tr | -72,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,55 Tr | 2,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,84 Tr | 289,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,79 Tr | -289,00% |
Dòng tiền tự do | -4,30 Tr | 17,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
140