Trang chủACCELSAB • BMV
add
Accel SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
22,17 $
Phạm vi một năm
22,17 $ - 22,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T MXN
Số lượng trung bình
6,00
Tỷ số P/E
21,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 T | 5,71% |
Chi phí hoạt động | 982,19 Tr | 20,62% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | -98,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,05 | -98,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 399,44 Tr | -18,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 400,46 Tr | -7,60% |
Tổng tài sản | 15,09 T | -2,91% |
Tổng nợ | 8,38 T | -1,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | -98,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,79 Tr | -103,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -360,63 Tr | 84,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -151,52 Tr | 70,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,76 Tr | 131,76% |
Dòng tiền tự do | 190,45 Tr | 57,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 1, 1979
Trang web
Nhân viên
5.179