Trang chủACD • TSE
add
Accord Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 $
Mức chênh lệch một ngày
1,50 $ - 1,50 $
Phạm vi một năm
1,45 $ - 3,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -3,86 Tr | -123,21% |
Chi phí hoạt động | 15,07 Tr | -19,49% |
Thu nhập ròng | -25,33 Tr | -1.269,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 655,94 | 6.004,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -46,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,99 Tr | -58,08% |
Tổng tài sản | 356,70 Tr | -13,82% |
Tổng nợ | 302,87 Tr | -7,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,33 Tr | -1.269,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,14 Tr | 234,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 N | -103,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,70 Tr | -541,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 364,00 N | -77,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
72