Trang chủACG1V • HEL
add
Aspocomp Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
4,53 €
Mức chênh lệch một ngày
4,61 € - 4,75 €
Phạm vi một năm
4,30 € - 5,84 €
Giá trị vốn hóa thị trường
36,86 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,86 Tr | 11,83% |
Chi phí hoạt động | 3,62 Tr | 14,92% |
Thu nhập ròng | -325,00 N | -138,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,67 | -134,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | -133,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -426,00 N | -203,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 Tr | 30,57% |
Tổng tài sản | 28,75 Tr | 1,98% |
Tổng nợ | 10,07 Tr | -22,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -325,00 N | -138,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -302,00 N | 5,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -232,00 N | -17,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | 10,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 547,00 N | 3,21% |
Dòng tiền tự do | 1,00 Tr | 386,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
170