Trang chủACG • LON
add
ACG Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.640,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.580,00 GBX - 1.700,00 GBX
Phạm vi một năm
420,00 GBX - 1.790,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
382,73 Tr GBP
Số lượng trung bình
16,55 N
Tỷ số P/E
105,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,41 Tr | 12,24% |
Chi phí hoạt động | 2,95 Tr | -63,85% |
Thu nhập ròng | -29,92 Tr | -732,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -92,33 | -641,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,04 Tr | 200,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,14 Tr | 1.400,10% |
Tổng tài sản | 434,81 Tr | 118,71% |
Tổng nợ | 385,01 Tr | 174,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,92 Tr | -732,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,19 Tr | 42,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,31 Tr | 53,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,53 Tr | -104,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,99 Tr | -281,53% |
Dòng tiền tự do | -14,53 Tr | -449,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web