Trang chủACGX • OTCMKTS
add
Alliance Creative Group, Inc Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
212,66 N USD
Số lượng trung bình
10,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,73 N | -85,39% |
Thu nhập ròng | -722,00 | 98,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,16 N | 130,29% |
Tổng tài sản | 1,13 Tr | -75,08% |
Tổng nợ | 322,50 N | -91,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 809,84 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -722,00 | 98,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -722,00 | 99,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,07 N | 3,16% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19