Trang chủACOG • NASDAQ
add
Alpha Cognition Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,38 $
Mức chênh lệch một ngày
5,74 $ - 6,44 $
Phạm vi một năm
3,97 $ - 11,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,30 Tr USD
Số lượng trung bình
64,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 10,47 Tr | 288,78% |
Thu nhập ròng | -6,86 Tr | -18,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -245,47 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,31 | 39,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,90 Tr | -195,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,05 Tr | 36,05% |
Tổng tài sản | 79,73 Tr | 57,14% |
Tổng nợ | 17,20 Tr | 47,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,86 Tr | -18,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,91 Tr | -199,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -147,52 N | -452,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,70 Tr | -19,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,65 Tr | -31,58% |
Dòng tiền tự do | -4,49 Tr | -14,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
71