Trang chủADHI • IDX
add
Adhi Karya (Persero) Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
189,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
180,00 Rp - 191,00 Rp
Phạm vi một năm
175,00 Rp - 318,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 NT IDR
Số lượng trung bình
7,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,01 NT | -4,26% |
Chi phí hoạt động | 1,74 NT | 278,31% |
Thu nhập ròng | -5,41 NT | -3.364,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -134,78 | -3.523,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,51 NT | -539,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 NT | -29,29% |
Tổng tài sản | 28,79 NT | -16,89% |
Tổng nợ | 25,50 NT | -0,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,30 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,41 NT | -3.364,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,64 NT | 182,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -589,24 T | -1.529,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -805,48 T | -185,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 241,07 T | -28,72% |
Dòng tiền tự do | 4,96 NT | 286,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Nhân viên
1.642