Trang chủADMCM • HEL
add
Admicom Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
32,35 €
Mức chênh lệch một ngày
32,40 € - 33,55 €
Phạm vi một năm
26,85 € - 56,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
163,14 Tr EUR
Số lượng trung bình
22,61 N
Tỷ số P/E
30,66
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,62 Tr | 3,76% |
Chi phí hoạt động | 2,85 Tr | 12,92% |
Thu nhập ròng | 929,00 N | 37,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,66 | 32,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 40,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,61 Tr | 15,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,19 Tr | -8,85% |
Tổng tài sản | 37,86 Tr | -9,27% |
Tổng nợ | 5,85 Tr | -50,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 929,00 N | 37,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,45 Tr | 28,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -635,00 N | -11,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,86 Tr | -37,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,04 Tr | -39,63% |
Dòng tiền tự do | 2,04 Tr | 10,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
316