Trang chủADME • LON
add
Adm Energy PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,025 GBX - 0,025 GBX
Phạm vi một năm
0,020 GBX - 0,14 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
529,94 N GBP
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 N | -98,48% |
Tổng tài sản | 1,91 Tr | -30,52% |
Tổng nợ | 9,22 Tr | 27,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,00 N | -177,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,50 N | -93,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 500,00 | 105,00% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
6