Trang chủADMQ • OTCMKTS
add
Adm Endeavors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,041 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,051 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 Tr USD
Số lượng trung bình
133,24 N
Tỷ số P/E
17,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 Tr | 0,23% |
Chi phí hoạt động | 472,32 N | 16,49% |
Thu nhập ròng | 235,94 N | -14,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,89 | -14,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 275,40 N | -10,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 358,96 N | -12,97% |
Tổng tài sản | 10,88 Tr | 46,67% |
Tổng nợ | 7,28 Tr | 66,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,94 N | -14,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 375,41 N | 236,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -400,96 N | 29,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 N | -99,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,14 N | 92,83% |
Dòng tiền tự do | -95,50 N | 89,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
36