Trang chủADNEX • KLSE
add
Adnex Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,27 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,23 RM - 0,29 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
137,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,54 Tr
Tỷ số P/E
11,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,14 Tr | 4,94% |
Chi phí hoạt động | 2,08 Tr | 25,79% |
Thu nhập ròng | 2,75 Tr | -48,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,12 | -50,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,89 Tr | -44,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,27 Tr | 284,24% |
Tổng tài sản | 50,97 Tr | 67,53% |
Tổng nợ | 33,55 Tr | 50,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 409,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,75 Tr | -48,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,21 Tr | 34,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,87 N | -315,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -999,84 N | 58,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,09 Tr | 127,94% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
55