Trang chủADP • CNSX
add
Adelphi Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,25 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 35,75 N | -29,30% |
Thu nhập ròng | -40,32 N | 35,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,62 N | -94,79% |
Tổng tài sản | 328,17 N | -18,66% |
Tổng nợ | 216,00 N | 69,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,18 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,32 N | 35,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,99 N | 81,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,61 N | 114,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,38 N | -102,56% |
Dòng tiền tự do | 81,57 N | 314,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web