Trang chủADVCON • KLSE
add
Advancecon Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,19 RM - 0,19 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,25 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
111,10 Tr MYR
Số lượng trung bình
274,51 N
Tỷ số P/E
16,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,57 Tr | 5,02% |
Chi phí hoạt động | 8,73 Tr | -15,18% |
Thu nhập ròng | 3,11 Tr | 186,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,95 | 182,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,86 Tr | -3,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,34 Tr | -44,32% |
Tổng tài sản | 552,60 Tr | 3,98% |
Tổng nợ | 390,41 Tr | 4,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 565,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,11 Tr | 186,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,75 Tr | 194,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,01 Tr | -602,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,62 Tr | 46,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 Tr | 107,48% |
Dòng tiền tự do | -511,26 N | -106,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.007