Trang chủAED • EBR
add
Aedifica NV
Giá đóng cửa hôm trước
72,80 €
Mức chênh lệch một ngày
72,40 € - 73,45 €
Phạm vi một năm
59,50 € - 80,05 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,00 T EUR
Số lượng trung bình
174,03 N
Tỷ số P/E
24,93
Tỷ lệ cổ tức
3,84%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,83 Tr | 2,77% |
Chi phí hoạt động | 9,55 Tr | -2,82% |
Thu nhập ròng | 50,32 Tr | 48,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,01 | 44,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,74 Tr | 3,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,95 Tr | 18,97% |
Tổng tài sản | 6,48 T | 0,21% |
Tổng nợ | 2,81 T | -0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,32 Tr | 48,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
127