Trang chủAEPL • NSE
add
Artemis Electricals and Projects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,43 ₹
Mức chênh lệch một ngày
19,00 ₹ - 19,20 ₹
Phạm vi một năm
13,25 ₹ - 20,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,77 T INR
Số lượng trung bình
44,60 N
Tỷ số P/E
51,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,58 Tr | -76,93% |
Chi phí hoạt động | 5,37 Tr | -33,28% |
Thu nhập ròng | 8,37 Tr | -68,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,65 | 38,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,74 Tr | -65,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 Tr | 495,69% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 908,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,37 Tr | -68,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
23