Trang chủAERI3 • BVMF
add
Aeris ndstr Cmrc d qpmnts pr Grc d nrg
Giá đóng cửa hôm trước
2,90 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,74 R$ - 2,98 R$
Phạm vi một năm
2,30 R$ - 5,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
180,15 Tr BRL
Số lượng trung bình
56,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,52 Tr | -45,82% |
Chi phí hoạt động | 301,58 Tr | -61,52% |
Thu nhập ròng | -488,29 Tr | 41,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -426,38 | -8,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -298,62 Tr | 61,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,47 Tr | -88,03% |
Tổng tài sản | 1,61 T | -32,84% |
Tổng nợ | 2,31 T | 5,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -696,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -488,29 Tr | 41,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,72 Tr | 103,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 39,58 Tr | 148,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,95 Tr | -113,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,35 Tr | 109,20% |
Dòng tiền tự do | 100,48 Tr | 128,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.852