Trang chủAFI • CNSX
add
Affinor Growers Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 162,24 N | -24,62% |
Thu nhập ròng | -178,77 N | 35,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -134,61 N | 24,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 329,00 | -81,84% |
Tổng tài sản | 707,26 N | -61,99% |
Tổng nợ | 1,83 Tr | -1,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 70,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -178,77 N | 35,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,32 N | 80,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,26 N | -28,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,00 | -108,26% |
Dòng tiền tự do | 52,31 N | 177,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web