Trang chủAGBK • NYSE
add
Agi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,92 $
Mức chênh lệch một ngày
7,09 $ - 8,27 $
Phạm vi một năm
6,46 $ - 12,21 $
Số lượng trung bình
639,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 825,85 Tr | -10,97% |
Chi phí hoạt động | 331,71 Tr | 9,04% |
Thu nhập ròng | 214,92 Tr | 10,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,02 | 23,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 T | 57,57% |
Tổng tài sản | 47,76 T | 61,82% |
Tổng nợ | 44,48 T | 64,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 846,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 214,92 Tr | 10,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,49 Tr | -59,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,22 Tr | -39,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,67 Tr | -97,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,94 Tr | -91,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
5.062