Trang chủAGC • CNSX
add
Avanti Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 1,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,74 Tr CAD
Số lượng trung bình
234,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,54 Tr | 799,60% |
Thu nhập ròng | -4,19 Tr | -764,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,86 Tr | 101.062,33% |
Tổng tài sản | 20,01 Tr | 24.347,66% |
Tổng nợ | 6,25 Tr | -34,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -89,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,19 Tr | -764,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,35 Tr | -2.370,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 124,66 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,22 Tr | -7.372,31% |
Dòng tiền tự do | -2,39 Tr | -620,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web