Trang chủAGE • BKK
add
Asia Green Energy PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,16 ฿ - 1,18 ฿
Phạm vi một năm
0,74 ฿ - 1,52 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T THB
Số lượng trung bình
6,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 T | 15,29% |
Chi phí hoạt động | 339,93 Tr | 5,50% |
Thu nhập ròng | 58,36 Tr | 149,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,46 | 114,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,76 Tr | -2,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 550,41 Tr | 10,49% |
Tổng tài sản | 8,31 T | -8,55% |
Tổng nợ | 4,75 T | -18,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,36 Tr | 149,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 402,33 Tr | -45,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,68 Tr | 87,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -224,42 Tr | 31,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 161,84 Tr | -52,32% |
Dòng tiền tự do | 343,18 Tr | 43,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 2004
Trang web
Nhân viên
757