Trang chủAGESY • OTCMKTS
add
Ageas SA - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
79,84 $
Mức chênh lệch một ngày
80,00 $ - 80,68 $
Phạm vi một năm
60,35 $ - 80,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,96 T USD
Số lượng trung bình
8,02 N
Tỷ số P/E
7,48
Tỷ lệ cổ tức
5,03%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 T | 19,53% |
Chi phí hoạt động | 422,00 Tr | 21,44% |
Thu nhập ròng | 517,50 Tr | 117,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,63 | 81,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 324,00 Tr | 18,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,00 T | 7,54% |
Tổng tài sản | 107,07 T | 8,75% |
Tổng nợ | 95,57 T | 6,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 517,50 Tr | 117,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 817,00 Tr | 190,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,28 T | -797,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 238,50 Tr | 206,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -230,50 Tr | -188,12% |
Dòng tiền tự do | 170,25 Tr | 75,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1824
Trang web
Nhân viên
19.958