Trang chủAGL • NYSE
add
Agilon Health Inc
24,48 $
Sau giờ giao dịch:(0,20%)-0,050
24,43 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 19:54:09 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,30 $
Mức chênh lệch một ngày
23,14 $ - 30,19 $
Phạm vi một năm
7,48 $ - 120,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
406,51 Tr USD
Số lượng trung bình
273,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 3,09% |
Chi phí hoạt động | 65,73 Tr | -1,02% |
Thu nhập ròng | -188,88 Tr | -78,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,03 | -73,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -8,95 | -43,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -152,68 Tr | -55,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,14 Tr | -28,71% |
Tổng tài sản | 1,27 T | -26,68% |
Tổng nợ | 1,14 T | -9,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -154,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -188,88 Tr | -78,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,54 Tr | -225,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,58 Tr | -4,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,00 N | 22,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,03 Tr | -94,94% |
Dòng tiền tự do | -24,14 Tr | -171,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
856