Trang chủAGNPD • OTCMKTS
add
Algernon Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 32,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 565,26 N | 60,13% |
Thu nhập ròng | -597,01 N | -56,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -530,81 N | -52,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,03 N | -41,32% |
Tổng tài sản | 4,93 Tr | 34,87% |
Tổng nợ | 2,44 Tr | 30,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -597,01 N | -56,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -356,91 N | -46,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 387,00 N | 185.957,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,53 N | 114,07% |
Dòng tiền tự do | -82,89 N | -68,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web