Trang chủAGROPHOS • NSE
add
Agro Phos (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,28 ₹
Mức chênh lệch một ngày
32,02 ₹ - 33,97 ₹
Phạm vi một năm
23,90 ₹ - 47,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
686,28 Tr INR
Số lượng trung bình
21,55 N
Tỷ số P/E
7,07
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,41 Tr | 57,14% |
Chi phí hoạt động | 94,48 Tr | 110,96% |
Thu nhập ròng | 9,18 Tr | -62,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,56 | -76,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,78 Tr | -32,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,25 Tr | -88,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 698,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,18 Tr | -62,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
200